mail slot for front door: MAIL SLOT | Định nghĩa trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary. TRÒ CHƠI - slot 88 - slot-88vn.com. google 88 NỔ HŨ. neu88 - funn88.
MAIL
SLOT - định nghĩa, nghe phát âm và hơn nữa cho
MAIL SLOT: a rectangular hole in the door or in a wall near the entrance of a house or other building, through…: Xem thêm trong Từ điển Cambridge tiếng Anh-Trung Quốc (Phồn Thể) - Cambridge Dictionary